lactuca sativa longifolia

lactuca sativa longifolia

A gardener harvests fresh lactuca sativa longifolia from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: lactuca sativa longifolia một loại rau diếp (xà lách) dài, màu xanh đậm, hình thìa. Đây tên khoa học của một giống xà lách, thường được gọi là xà lách Romaine hoặc xà lách dài.

dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong các món salad Caesar dài giòn của .
Biến thể từ gần giống
  • Xà lách Romaine: tên thông dụng của trong tiếng Việt.
  • Xà lách dài: cách gọi khác dựa trên hình dạng .
  • Lactuca sativa: tên khoa học chung của các loại xà lách.
Từ đồng nghĩa
  • Xà lách Romaine: loại rau diếp nguồn gốc từ Ý.
  • Xà lách cos: tên gọi khác của xà lách Romaine ở Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Salad làm từ lactuca sativa longifolia: món salad sử dụng loại xà lách này làm nguyên liệu chính.
  • lactuca sativa longifolia: phần của cây xà lách Romaine, thường được dùng để cuốn hoặc ăn sống.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loại cây này)